push-button radio
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy thu thanh có nút bấm: "push-button radio" là một loại máy thu thanh (radio) có thể được dò kênh hoặc điều chỉnh bằng cách nhấn các nút (button) thay vì xoay núm vặn. Đây là một thiết bị điện tử dùng để nghe các chương trình phát thanh, với các nút được gắn nhãn cho từng kênh cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Ông tôi vẫn dùng một chiếc máy thu thanh có nút bấm cũ trong phòng khách của ông.)
- (Máy thu thanh có nút bấm phổ biến vào những năm 1950 và 1960 trước khi bộ dò kỹ thuật số trở nên thông dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "push-button" (tính từ): Khi đứng một mình, "push-button" có thể mô tả bất kỳ thiết bị nào vận hành bằng nút bấm, ví dụ: (một chiếc điện thoại nút bấm).
- "tuning" (sự dò kênh): Trong ngữ cảnh của "push-button radio", việc dò kênh (tuning) được thực hiện đơn giản bằng cách nhấn nút, khác với các đài radio cũ phải xoay núm và tinh chỉnh.
Biến thể và từ gần giống
- Radio (danh từ): máy thu thanh nói chung.
- Push-button (tính từ): được vận hành bằng nút bấm.
- Transistor radio (danh từ): máy thu thanh bán dẫn (thường nhỏ gọn, dùng pin), đôi khi cũng có nút bấm.
Từ đồng nghĩa
- Button-operated radio: máy thu thanh vận hành bằng nút bấm.
- Preset radio: máy thu thanh có các kênh cài đặt sẵn (thường dùng nút bấm để chọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tune in: dò kênh, bắt sóng.
- You can tune in to your favorite station by pressing a button on the push-button radio. (Bạn có thể bắt sóng đài yêu thích của mình bằng cách nhấn một nút trên máy thu thanh có nút bấm.)
- Switch on/off: bật/tắt.
- Don't forget to switch off the push-button radio when you leave the room. (Đừng quên tắt máy thu thanh có nút bấm khi bạn rời khỏi phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Press the right button: nhấn đúng nút (nghĩa bóng: làm điều đúng đắn để đạt kết quả).
- In negotiations, you need to press the right button to get a deal. (Trong đàm phán, bạn cần nhấn đúng nút để đạt được thỏa thuận.) — Thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "push-button radio" nhưng dùng hình ảnh của nút bấm.